siêu siêu Adjective/Intensifier

English
super
فارسی
فوق‌العاده

Example

  • Chúng tôi đã có một buổi tối *siêu* vui vẻ.
  • We had a super time at the concert.
  • Nhấn mạnh mức độ vui vẻ vượt trội.