sô cô la /so˧˩ kə˧˩ laː˧˩/ NounEnglishchocolateفارسیشکلاتExampleCô ấy tặng anh ấy một hộp sô cô la (tặng / trao / biếu) nhân ngày sinh nhật.She gave him a box of chocolates for his birthday.Hành động tặng quà phổ biến trong các dịp lễ.