số không số không Noun

English
zero
فارسی
صفر

Example

  • Đồng hồ đếm ngược về **số không** (không có / bằng không / vô) và tên lửa phóng đi.
  • The countdown reached zero and the rocket launched.
  • Sử dụng 'số không' để chỉ điểm kết thúc đếm.