sống sót Sống Sót Verb
- English
- survive
- فارسی
- جان سالم به در بردن
Example
- Công ty đã chật vật nhưng vẫn **sống sót** (sống sót / trụ vững / bám trụ) qua đợt suy thoái kinh tế.
- The company struggled but managed to survive the recession.
- Nhấn mạnh sự đấu tranh về mặt kinh tế.