sự cạnh tranh Sự cạnh tranh Noun

English
competition
فارسی
رقابت

Example

  • Cô ấy đã giành giải nhất trong [Sự cạnh tranh] piano quốc gia.
  • She won first place in the national piano competition.
  • Dùng 'cuộc thi' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.