sự chắc chắn Sự chắc chắn Noun
- English
- certainty
- فارسی
- اطمینان
Example
- Không có **sự chắc chắn** (Niềm tin vững chắc / Tính tất định / Sự kiên định) rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
- There is no certainty that the project will be finished on time.
- Dùng 'sự chắc chắn' ở đây mang tính khách quan, không cảm xúc.