sự chỉ dẫn Sự chỉ dẫn Noun
- English
- guidance
- فارسی
- راهنمایی
Example
- Sách hướng dẫn cung cấp [sự chỉ dẫn] cho giáo viên về cách sử dụng video trong lớp học.
- The manual provides guidance for teachers on how to use video in the classroom.
- Sử dụng 'sự chỉ dẫn' để nhấn mạnh tính hệ thống của tài liệu.