sự chuẩn bị /səw˧˩ tɕuən˧˩ pwi˧˩/ Noun
- English
- preparation
- فارسی
- آمادگی
Example
- Cả đội đã dành nhiều tuần trong **sự chuẩn bị** (sự chuẩn bị / công tác chuẩn bị / việc làm sẵn) cho trận chung kết.
- The team spent weeks in preparation for the championship.
- Nhấn mạnh vào thời gian và nỗ lực.