sự chuyển động / kiến nghị Sự chuyển động Noun
- English
- motion
- فارسی
- حرکت
Example
- Sự chuyển động [Sự di chuyển / Sự vận hành] chậm rãi của những đám mây thật mê hoặc.
- The slow motion of the clouds was hypnotic.
- Nhấn mạnh tính liên tục, không gián đoạn.