sự dấn thân Sự dấn thân Noun

English
involvement
فارسی
مشارکت

Example

  • Sự dấn thân [sự dấn thân / sự tham gia / mức độ liên quan] của cô ấy vào dự án là không thể phủ nhận.
  • Her involvement in the project was crucial.
  • Nhấn mạnh vai trò chủ động và tích cực.