sự đề xuất Sự đề xuất Noun
- English
- recommendation
- فارسی
- پیشنهاد
Example
- Ủy ban đã chấp nhận [sự đề xuất] (kiến nghị / đề cử / chỉ điểm) tăng ngân sách.
- The committee accepted the recommendation to increase funding.
- Mang tính chất quyết định, có trọng lượng.