sự đồng thuận /kənˈsɛnsəs/ Noun
- English
- consensus
- فارسی
- اجماع
Example
- Cả ban điều hành đã **đạt được sự đồng thuận** (sự đồng thuận / sự nhất trí / sự đồng lòng) về chính sách mới.
- The committee reached a consensus on the new policy.
- Nhấn mạnh quá trình đi đến kết quả.