sự hiện diện /səw˧˩ hiənt˧˩ ziəŋ˧˩/ Noun
- English
- attendance
- فارسی
- حضور
Example
- INLINE SYNONYMY: Sự hiện diện [Sự hiện diện / Việc có mặt / Điểm danh] — của: Sự hiện diện tại các buổi giảng này không bắt buộc.
- Attendance at these lectures is not compulsory.
- Dùng 'Sự hiện diện' vì nó mang tính chất trừu tượng, không phải hành động.