sự hội nhập Sự hội nhập Noun
- English
- integration
- فارسی
- یکپارچهسازی
Example
- Sự hội nhập [Sự hội nhập / Sự hợp nhất / Sự hòa quyện] của nhân viên mới vào văn hóa công ty là ưu tiên hàng đầu.
- The integration of new staff into the company culture is a priority.
- Dùng 'hội nhập' vì nó bao hàm cả yếu tố xã hội và văn hóa.