sự hợp tác Sự hợp tác Noun
- English
- collaboration
- فارسی
- همکاری
Example
- Sự hợp tác (Chung tay / Phối hợp / Liên kết) giữa hai nghệ sĩ này thật sự huyền thoại.
- The collaboration between the two artists was legendary.
- Nhấn mạnh sự ăn ý tuyệt đối trong nghệ thuật.