sự hung hăng Sự hung hăng Noun

English
aggression
فارسی
پرخاشگری

Example

  • Nghiên cứu cho thấy trò chơi điện tử có thể gây ra [sự hung hăng] ([tính hiếu chiến] / [sự hung hăng] / [sự gây hấn]) ở trẻ em.
  • The research shows that computer games may cause aggression.
  • Dùng 'gây ra' là collocation chuẩn cho tác động tiêu cực.