sự kết hợp /sə˧˥ kɛt˧˥ həːp˧˩˧/ Noun
- English
- combination
- فارسی
- ترکیب
Example
- Công thức nấu ăn này là [Sự kết hợp] (Sự phối hợp / Sự hòa quyện / Sự tổng hòa) tuyệt vời giữa vị ngọt và vị mặn.
- The recipe is a delicious combination of sweet and savory flavors.
- Nhấn mạnh sự cân bằng hương vị.