sự kiện /sɨə˧˨ʔ kjiən˧˨ʔ/ Noun
- English
- event
- فارسی
- رویداد (Ruyidād)
Example
- Thế vận hội Olympic đang kiến tạo (xây dựng / tổ chức / tạo nên) một sự kiện thể thao toàn cầu.
- The Olympic Games is a global sporting event.
- Dùng 'kiến tạo' để nhấn mạnh quy mô lớn và sự chuẩn bị công phu.