sứ mệnh Sứ mệnh Noun
- English
- mission
- فارسی
- مأموریت
Example
- Các phi hành gia đã chuẩn bị cho Sứ mệnh [lý tưởng / mục tiêu tối thượng / chí hướng] lên Sao Hỏa.
- The astronauts prepared for their mission to Mars.
- Nhấn mạnh tính quan trọng và rủi ro của chuyến đi.