sự nghi ngờ sự nghi ngờ Noun

English
suspicion
فارسی
شک

Example

  • Họ lái xe chậm rãi để tránh gây ra **sự nghi ngờ** (sự ngờ vực / sự hoài nghi / sự nghi kỵ) của người khác.
  • They drove away slowly to avoid arousing suspicion.
  • Dùng 'gây ra' là cách tự nhiên nhất cho 'arouse'.