sự nhấn mạnh sự nhấn mạnh Noun

English
emphasis
فارسی
تأکید

Example

  • Nhà trường **đặt sự nhấn mạnh** (sự nhấn mạnh / trọng tâm / điểm nhấn) vào các hoạt động thể thao.
  • The school places great emphasis on sports.
  • Dùng 'đặt sự nhấn mạnh vào' là cấu trúc chuẩn mực.