sự nô dịch Sự nô dịch Noun
- English
- slavery
- فارسی
- بردگی
Example
- Việc bãi bỏ [sự nô dịch] (chế độ nô lệ / sự đày đọa / sự áp bức) là một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.
- The abolition of slavery was a turning point in human history.
- Sử dụng 'chế độ nô lệ' là chuẩn mực nhất cho bối cảnh lịch sử.