sự phản kháng Sự phản kháng Noun

English
opposition
فارسی
مخالفت

Example

  • Sự phản kháng [Sự chống đối / Phe đối lập / Sự đối nghịch] chủ yếu đến từ phía sinh viên.
  • Opposition came primarily from the student body.
  • Nhấn mạnh nguồn gốc của sự không đồng tình.