sự phát thải sự phát thải Danh từ
- English
- emission
- فارسی
- انتشار
Example
- Sự **phát thải** (khí thải / khí độc / hơi thở độc hại) carbon dioxide là mối lo ngại lớn về khí hậu.
- The emission of carbon dioxide is a major climate concern.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính khoa học.