sự sẵn lòng /səw sɐn lɔŋ/ Noun
- English
- willingness
- فارسی
- تمایل
Example
- Thành công trong học tập phụ thuộc vào [Sự sẵn lòng] (Tâm thành / Lòng nhiệt thành / Ý chí kiên định) học hỏi.
- Success in studying depends on a willingness to learn.
- Nhấn mạnh yếu tố tinh thần, không phải khả năng.