sự sắp xếp /səp̚˧ sɛp̚˧ ɕaːw˧/ Noun
- English
- arrangement
- فارسی
- قرار
Example
- Các *sự sắp xếp* (sự thu xếp / kế hoạch / thỏa thuận) về chỗ ở đã được hoàn tất.
- Travel and accommodation arrangements have been finalized.
- Nhấn mạnh việc đã lo liệu xong xuôi.