sự trớ trêu Sự trớ trêu Noun
- English
- irony
- فارسی
- طنز تلخ
Example
- Sự trớ trêu (Sự trớ trêu / Nghịch lý thay / Cái hài của số phận) của tình huống là lập trình viên không thể sửa máy in của chính mình.
- The irony of the situation was that the software developer couldn't fix his own printer.
- Nhấn mạnh sự đối lập giữa kỹ năng và thực tế.