sự tương đồng /sɨ˧˥ tʊəŋ˧˥ ʔɗoŋ˧˨˩/ Noun

English
similarity
فارسی
شباهت

Example

  • Có **sự tương đồng** (tương tự / tương quan / tương đương) rõ rệt giữa hai anh em. (There is a clear similarity between the two brothers.)
  • There is a clear similarity between the two brothers.
  • Dùng 'tương đồng' vì đây là mối quan hệ huyết thống/bản chất.