sự ưu tiên Sự ưu tiên Noun

English
preference
فارسی
ترجیح

Example

  • Tôi có **sự ưu tiên** (Sự lựa chọn ưu tiên / Điều ưa thích) đối với đồ ăn cay.
  • I have a preference for spicy food.
  • Trong văn nói, người ta thường nói 'Tôi thích đồ cay hơn'.