sự ủy nhiệm Sự ủy nhiệm Noun

English
delegation
فارسی
تفویض اختیار

Example

  • Sự ủy nhiệm (Ủy nhiệm / Phái đoàn / Trao quyền) của các nhà đàm phán đến Liên Hợp Quốc đã đến sớm.
  • The Dutch delegation to the United Nations arrived early.
  • Trong ngữ cảnh này, 'phái đoàn' là lựa chọn tự nhiên nhất cho nhóm người.