suy ngẫm Suy ngẫm Động từ
- English
- contemplate
- فارسی
- تأمل کردن
Example
- Cô ấy đang **suy ngẫm** (trầm tư / cân nhắc kỹ / tư lự) về việc chuyển đổi nghề nghiệp.
- She is contemplating a career change.
- Nhấn mạnh sự nghiêm túc và thời gian đầu tư vào quyết định.