sốc Sốc Danh từ
- English
- shock
- فارسی
- شوک
Example
- Tin tức về việc sa thải CEO đã gây ra một **cú sốc** (**sự bàng hoàng** / **chấn động** / **cú sốc điện**) cho toàn bộ nhân viên.
- The news of his sudden departure came as a huge shock.
- Dùng 'cú sốc' để chỉ sự kiện đơn lẻ.