tạc TẠC Động từ

English
carve
فارسی
تراشیدن

Example

  • Nghệ nhân **TẠC** nên một chú chim xinh đẹp từ khối gỗ sồi. (TẠC / KHẮC / ĐIÊU KHẮC) — của: The artist carved a beautiful bird from the block of oak.
  • The artist carved a beautiful bird from the block of oak.
  • 'Tạc' nhấn mạnh việc tạo hình khối 3D.