gắn thẻ / đánh dấu /tæɡ/ Noun

English
tag
فارسی
تگ

Example

  • Anh ấy dán **thẻ** (nhãn nhận dạng / dấu hiệu) lên tất cả các vali của mình.
  • He put name tags on all his shirts.
  • Thường dùng 'thẻ' cho hành lý, 'nhãn' cho hàng hóa.