tài liệu /taː˧˩˧ liəw˧˩˧/ Noun

English
documentation
فارسی
مستندسازی

Example

  • Ứng viên đã không nộp đủ [Tài liệu] ([Hồ sơ] / [Văn bản chính thức]) theo yêu cầu.
  • The applicant failed to submit the required documentation.
  • Nhấn mạnh tính bắt buộc của giấy tờ.