tài năng tài năng Adjective
- English
- talented
- فارسی
- بااستعداد
Example
- Cô ấy là một nhạc sĩ [tài năng] (xuất chúng / thiên phú / có khiếu) chơi được ba loại nhạc cụ.
- She is a talented musician who plays three instruments.
- Nhấn mạnh vào khả năng bẩm sinh và sự đa dạng.