tạm giữ Tạm giữ Động từ
- English
- detain
- فارسی
- بازداشت کردن
Example
- Cảnh sát đã **Tạm giữ** (giữ lại / cầm chân) người đàn ông đó để thẩm vấn. (The police detained that man for questioning.)
- One man has been detained for questioning.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất, mang tính pháp lý.