tâm linh Tâm linh Adjective
- English
- spiritual
- فارسی
- معنوی
Example
- Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn [tâm linh] trong thời gian đau buồn. (Cô ấy tìm kiếm sự dẫn dắt [tinh thần] / [tâm hồn] trong thời gian đau buồn.)
- She sought spiritual guidance during her time of grief.
- Dùng 'tâm linh' để chỉ sự dẫn dắt từ bên ngoài (thầy, sách vở).