tạm thời Tạm thời Adjective

English
temporary
فارسی
موقت

Example

  • Việc đóng đường này chỉ là **tạm thời** (nhất thời / chốc lát / phù du) thôi.
  • The road closure is only temporary.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ giới hạn thời gian.