tâm trạng Tâm trạng Noun

English
mood
فارسی
حال

Example

  • Hôm nay cô ấy đang có **tâm trạng** (tâm trạng / khí sắc / tâm tình) tốt.
  • She's in a good mood today.
  • Dùng 'có' là cấu trúc tự nhiên nhất.