tận tình Tận tình Adjective

English
supportive
فارسی
پشتیبان

Example

  • Cô ấy luôn **tận tình** (ủng hộ / luôn ở bên) với tôi qua mọi thăng trầm trong sự nghiệp.
  • She has been a supportive friend through all my ups and downs.
  • Nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc, không chỉ là lời nói.