tang lễ Tang lễ Noun

English
funeral
فارسی
مراسم ترحیم

Example

  • Hàng trăm người đã đến dự **Tang lễ** (Tang lễ / Lễ truy điệu / Đám tang) của ông ấy.
  • Hundreds of people attended the funeral.
  • Sử dụng 'Tang lễ' vì đây là sự kiện lớn, cần sự trang trọng.