táo bạo /ɔːˈdeɪʃəs/ Adjective
- English
- audacious
- فارسی
- جسور
Example
- Kế hoạch [Táo bạo] ([Liều lĩnh (có tính toán)] / [Gan góc] / [Kiên cường]) của cô ấy để leo núi Everest đã gây ấn tượng mạnh với đội ngũ.
- Her audacious plan to climb Mount Everest impressed the team.
- Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng đằng sau hành động mạo hiểm.