tạo điều kiện /ɪˈneɪbəl/ Verb

English
enable
فارسی
امکان‌پذیر کردن

Example

  • Phần mềm mới sẽ **tạo điều kiện** (mở đường / tiếp sức) cho người dùng làm việc từ xa.
  • The new software will enable users to work remotely.
  • Nhấn mạnh tính năng kỹ thuật của phần mềm.