tạo động lực /ˈmoʊtɪveɪt/ Động từ

English
motivate
فارسی
انگیزه دادن

Example

  • Điều gì **tạo động lực** cho những kẻ thực hiện các cuộc tấn công như vậy? ([Truyền cảm hứng / Động viên])
  • What motivates people to carry out such attacks?
  • Ở đây, 'tạo động lực' mang sắc thái tìm kiếm nguyên nhân sâu xa, hơi lạnh lùng.