tạo ra /taːw˧˨ʔ zɐː˧˩/ Verb

English
create
فارسی
ساختن

Example

  • Các nhà khoa học bất đồng về việc vũ trụ được kiến tạo (tạo ra / làm nên / dựng nên) như thế nào.
  • Scientists disagree about how the universe was created.
  • Dùng 'kiến tạo' vì đây là chủ đề vũ trụ mang tính triết học.