tập đoàn Tập đoàn Noun

English
corporation
فارسی
شرکت

Example

  • Tập đoàn [Công ty lớn / Thế lực kinh tế / Ông lớn] này đặt trụ sở chính tại New York.
  • The corporation is headquartered in New York.
  • Sử dụng 'Tập đoàn' là chuẩn mực nhất cho bối cảnh quốc tế.