tuyệt vời /təˈrɪfɪk/ Adjective
- English
- terrific
- فارسی
- فوقالعاده
Example
- Hôm nay tôi cảm thấy **tuyệt vời**! (Tuyệt vời / Tuyệt diệu / Xuất sắc) — của: I feel absolutely terrific today!
- I feel absolutely terrific today!
- Thể hiện trạng thái cảm xúc cao nhất.