chất liệu / kết cấu Chất liệu Noun

English
texture
فارسی
بافت

Example

  • Độ sần/mịn (Chất, Cảm giác) của nhung thật sự không thể nhầm lẫn được.
  • The soft texture of velvet is unmistakable.
  • Nhấn mạnh cảm giác vật lý, sự khác biệt rõ rệt.