thả / phát hành Thả Động từ

English
drop
فارسی
انداختن

Example

  • Cẩn thận đừng **thả** (rơi / làm rơi / buông) cái đĩa đó.
  • Be careful not to drop that plate.
  • Thả nhấn mạnh hành động chủ động buông tay.